|
I. Media Converter |
||
|
1 |
Bộ chyển đổi 1 cổng 10/100M sang quang |
|
|
2 |
Bộ chyển đổi 2 cổng 10/100M sang quang |
|
|
3 |
Bộ chyển đổi 4 cổng 10/100M sang quang |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi cổng quang MM/SM sang cổng quang SM/MM Fast Ehternet |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng 10/100M sang 1 slot SFP |
|
|
6 |
Bộ chyển đổi 1 cổng 10/100/1000M sang quang |
|
|
7 |
Bộ chyển đổi 2 cổng 10/100/1000M sang quang |
|
|
8 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng 10/100/1000M sang 1 slot SFP |
|
|
9 |
Bộ chuyển đổi cổng quang MM/SM sang cổng quang SM/MM Gigabit Ethernet |
|
|
10 |
Khung cho 14 bộ chuyển đổi quang điện |
|
|
II. Măng Xông Quang |
||
|
1 |
Măng xông quang nằm ngang 1 in – 1 out |
|
|
2 |
Măng xông quang nằm ngang 2 in – 2 out |
|
|
3 |
Măng xông quang nằm ngang 3 in – 3 out |
|
|
4 |
Măng xông quang nằm ngang 4 in – 4 out |
|
|
5 |
Măng xông quang mũ chụp 4 cổng |
|
|
6 |
Măng xông quang mũ chụp 6 cổng |
|
|
7 |
Măng xông quang mũ chụp 9 cổng |
|
|
8 |
Măng xông quang mini nằm ngang 2 in – 2 out |
|
|
9 |
Măng xông quang mini mũ chụp 4 cổng |
|
|
III. ODF |
||
|
1 |
Hộp phối quang 2 core FTTH |
|
|
2 |
Hộp phối quang 4 core FTTH |
|
|
3 |
Hộp phối quang 8 core FTTH |
|
|
4 |
Giá phối quang cố định |
|
|
5 |
Giá phối quang trượt |
|
|
6 |
Giá phối quang dạng module |
|
|
7 |
Tủ phối quang treo trong nhà |
|
|
8 |
Tủ phối quang treo ngoài trời |
|
|
9 |
Tủ rack phối quang trong nhà |
|
|
10 |
Tủ rack phối quang trong nhà |
|
|
IV. Phụ kiện quang |
||
|
1 |
Đầu nối quang |
|
|
2 |
Đầu nối quang chuyển đổi |
|
|
3 |
Đầu nối quang trần |
|
|
4 |
Đầu gắn dây quang |
|
|
5 |
Đấu gắn quang nhanh |
|
|
6 |
Dây hàn nối quang |
|
|
7 |
Dây hàn nối quang chống nước |
|
|
8 |
Dây hàn nối quang nhiều đầu |
|
|
9 |
Phụ kiện Loopback |
|
|
10 |
Dây nhảy quang |
|
|
11 |
Cáp nhảy quang |
|
|
12 |
Cáp nhảy quang ngoài trời |
|
|
13 |
Đầu nối suy hao quang cố định |
|
|
14 |
Suy hao quang cố định dùng hàn nối cáp quang |
|
|
15 |
Đầu gắn suy hao quang |
|
|
16 |
Suy hao biến đổi |
|
|
17 |
Bộ chia tách quang PLC |
|
|
18 |
Bộ chia tách quang Couplers |
|
|
19 |
Bộ chia tách quang WDM |
|
|
20 |
Ống co nhiệt |
|
|
V: Module |
||
|
21 |
Module quang SFP |
|
|
22 |
Module quang Multi-Rate SFP |
|
|
23 |
Module quang CWDM/DWDM |
|
|
24 |
Module quang 10G SFP+ |
|
|
25 |
Module quang X2 |
|
|
26 |
Module quang XENPAK |
|
|
27 |
Module quang Multi-Rate XFP |
|
|
VI. Bộ thu phát Video / Audio / Data sang quang |
||
|
28 |
Bộ thu phát Video sang quang |
|
|
29 |
Bộ thu phát Video + Audio sang quang |
|
|
30 |
Bộ thu phát Video + Audio + Data sang quang |
|
|
31 |
Bộ thu phát video + Data + Ethernet sang quang |
|
|
I. Media Converter |
||
|
1 |
Bộ chyển đổi 1 cổng 10/100M sang quang |
|
|
2 |
Bộ chyển đổi 2 cổng 10/100M sang quang |
|
|
3 |
Bộ chyển đổi 4 cổng 10/100M sang quang |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi cổng quang MM/SM sang cổng quang SM/MM Fast Ehternet |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng 10/100M sang 1 slot SFP |
|
|
6 |
Bộ chyển đổi 1 cổng 10/100/1000M sang quang |
|
|
7 |
Bộ chyển đổi 2 cổng 10/100/1000M sang quang |
|
|
8 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng 10/100/1000M sang 1 slot SFP |
|
|
9 |
Bộ chuyển đổi cổng quang MM/SM sang cổng quang SM/MM Gigabit Ethernet |
|
|
10 |
Khung cho 14 bộ chuyển đổi quang điện |
|
|
II. Măng Xông Quang |
||
|
1 |
Măng xông quang nằm ngang 1 in – 1 out |
|
|
2 |
Măng xông quang nằm ngang 2 in – 2 out |
|
|
3 |
Măng xông quang nằm ngang 3 in – 3 out |
|
|
4 |
Măng xông quang nằm ngang 4 in – 4 out |
|
|
5 |
Măng xông quang mũ chụp 4 cổng |
|
|
6 |
Măng xông quang mũ chụp 6 cổng |
|
|
7 |
Măng xông quang mũ chụp 9 cổng |
|
|
8 |
Măng xông quang mini nằm ngang 2 in – 2 out |
|
|
9 |
Măng xông quang mini mũ chụp 4 cổng |
|
|
III. ODF |
||
|
1 |
Hộp phối quang 2 core FTTH |
|
|
2 |
Hộp phối quang 4 core FTTH |
|
|
3 |
Hộp phối quang 8 core FTTH |
|
|
4 |
Giá phối quang cố định |
|
|
5 |
Giá phối quang trượt |
|
|
6 |
Giá phối quang dạng module |
|
|
7 |
Tủ phối quang treo trong nhà |
|
|
8 |
Tủ phối quang treo ngoài trời |
|
|
9 |
Tủ rack phối quang trong nhà |
|
|
10 |
Tủ rack phối quang trong nhà |
|
|
IV. Phụ kiện quang |
||
|
1 |
Đầu nối quang |
|
|
2 |
Đầu nối quang chuyển đổi |
|
|
3 |
Đầu nối quang trần |
|
|
4 |
Đầu gắn dây quang |
|
|
5 |
Đấu gắn quang nhanh |
|
|
6 |
Dây hàn nối quang |
|
|
7 |
Dây hàn nối quang chống nước |
|
|
8 |
Dây hàn nối quang nhiều đầu |
|
|
9 |
Phụ kiện Loopback |
|
|
10 |
Dây nhảy quang |
|
|
11 |
Cáp nhảy quang |
|
|
12 |
Cáp nhảy quang ngoài trời |
|
|
13 |
Đầu nối suy hao quang cố định |
|
|
14 |
Suy hao quang cố định dùng hàn nối cáp quang |
|
|
15 |
Đầu gắn suy hao quang |
|
|
16 |
Suy hao biến đổi |
|
|
17 |
Bộ chia tách quang PLC |
|
|
18 |
Bộ chia tách quang Couplers |
|
|
19 |
Bộ chia tách quang WDM |
|
|
20 |
Ống co nhiệt |
|
|
V: Module |
||
|
21 |
Module quang SFP |
|
|
22 |
Module quang Multi-Rate SFP |
|
|
23 |
Module quang CWDM/DWDM |
|
|
24 |
Module quang 10G SFP+ |
|
|
25 |
Module quang X2 |
|
|
26 |
Module quang XENPAK |
|
|
27 |
Module quang Multi-Rate XFP |
|
|
VI. Bộ thu phát Video / Audio / Data sang quang |
||
|
28 |
Bộ thu phát Video sang quang |
|
|
29 |
Bộ thu phát Video + Audio sang quang |
|
|
30 |
Bộ thu phát Video + Audio + Data sang quang |
|
|
31 |
Bộ thu phát video + Data + Ethernet sang quang |
|