|
I: SWITCH |
||
|
1 |
Switch 5 cổng FE 10/100M ES-3305P |
|
|
2 |
Switch 5 cổng GE 10/100/1000M ES-5500G V3 |
|
|
3 |
Switch 8 cổng GE 10/100/1000M ES-5800G V3 |
|
|
4 |
Switch 8 cổng 10/100M ES -3308P |
|
|
5 |
Switch 8 cổng FE hỗ trợ 4 cổng PoE 80w ES-1008PH |
|
|
6 |
Switch 16 Cổng 10/100M ES-1016 |
|
|
7 |
Switch 16 cổng FE 10/100M ES-3316P |
|
|
8 |
Switch 24 cổng FE 10/100M ES-1024 |
|
|
9 |
Switch 24 cổng FE hỗ trợ 2 cổng GE và 2 cổng SFP ES-5226RS+ |
|
|
10 |
Switch 24 cổng GE hỗ trợ 4 cổng SFP ES-5240G+V3 |
|
|
11 |
Switch 16 cổng GE 10/100/1000M GS-1016 |
|
|
|
|
|
|
II. ADSL MODEM tROUTERS |
||
|
1 |
Bộ định tuyến không dây WIFI AR-7182WnA
|
|
|
2 |
Bộ định tuyến không dây WIFI AR-7186WnA
|
|
|
III. Wireless Routers |
||
|
1 |
|
|
|
2 |
Bộ định tuyến không dây WIFI BR-6228nSV2
|
|
|
|
|
|
|
IV. Access Points |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Ethernet AC450 EW-7288APC |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi tín hiệu Ethernet 3×3 SMB WAP1750 |
|
|
3 |
Bộ định tuyến không dây Wifi EW-7428HCN |
|
|
4 |
|
|
|
V. Camera |
||
|
1 |
||
|
2 |
||
|
3 |
||
|
4 |
||
|
5 |
||
|
6 |
||
|
7 |
||