|
I. Industrial Serial Hub |
||
|
1 |
HUB 2 cổng RS-485 |
|
|
2 |
HUB 4 cổng RS-232/485 |
|
|
3 |
HUB 4 cổng RS-485 |
|
|
4 |
HUB 4 cổng RS-485 |
|
|
5 |
HUB 4 cổng RS-485/485 |
|
|
6 |
HUB 8 cổng RS-485 |
|
|
II. Ethernet to serial server |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi 2 cổng RS232 sang Ethernet |
|
|
6 |
Bộ chuyển đổi 2 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
7 |
Bộ chuyển đổi 2 cổng RS485/422 sang Ethernet |
|
|
9 |
Bộ chuyển đổi 4 cổng RS232 sang Ethernet |
|
|
10 |
Bộ chuyển đổi 4 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
11 |
Bộ chuyển đổi 4 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
12 |
Bộ chuyển đổi 4 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
13 |
Bộ chuyển đổi 8 cổng RS232 sang Ethernet |
|
|
14 |
Bộ chuyển đổi 8 cổng RS232/485/422 sang Ethernet |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi 16 cổng RS232 sang Ethernet |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi 16 cổng RS485/422 sang Ethernet |
|
|
8 |
Bộ chuyển đổi 32 cổng RS232 sang Ethernet |
|
|
III. Industrial Ethernet switch |
||
|
3 |
Switch công nghiệp unmanaged 5 cổng 10/100M |
|
|
4 |
Switch công nghiệp unmanaged 5 cổng 10/100M |
|
|
5 |
Switch công nghiệp unmanaged 8 cổng 10/100M |
|
|
6 |
Switch công nghiệp unmanaged 8 cổng 10/100M |
|
|
1 |
Switch công nghiệp unmanaged 16 cổng 10/100M |
|
|
2 |
Switch công nghiệp unmanaged 24 cổng 10/100M |
|
|
IV. USB to RS232/485/422 |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
6 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS232 |
|
|
7 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS485/422 |
|
|
8 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS485/422 |
|
|
9 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS485/422 |
|
|
10 |
Bộ chuyển đổi USB sang 1 cổng RS485/422 |
|
|
11 |
Bộ chuyển đổi USB sang 2 cổng RS232 |
|
|
12 |
Bộ chuyển đổi USB sang 2 cổng RS232 |
|
|
13 |
Bộ chuyển đổi USB sang 4 cổng RS232 |
|
|
14 |
Bộ chuyển đổi USB sang 4 cổng RS485/422 |
|
|
15 |
Bộ chuyển đổi USB sang 4 cổng RS485/422 |
|
|
16 |
Bộ chuyển đổi USB sang 8 cổng RS232 |
|
|
17 |
Bộ chuyển đổi USB sang 8 cổng RS485/422 |
|
|
V. Optical fiber to RS232/485/422 |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi RS232 sang quang |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang quang |
|
|
5 |
Module quang |
|
|
VI. Digital I/O controller |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi RS232/485 sang 08 kênh I/O |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi RS232/485/422 sang Ethernet Remote Digital Quantity I/O Controller |
|
|
5 |
Bộ điều khiển 04 kênh I/O |
|
|
6 |
Bộ điều khiển 04 kênh I/O |
|
|
3 |
Bộ điều khiển 16 kênh I/O |
|
|
7 |
Card điều khiển 16 kênh photoelectric isolation inp UT |
|
|
8 |
Card điều khiển 16 kênh photoelectric isolation inp UT |
|
|
4 |
Bộ điều khiển 32 kênh I/O |
|
|
9 |
Card điều khiển 32 kênh I/O |
|
|
10 |
Card điều khiển 32 kênh I/O |
|
|
VII. Industrial serial converters |
||
|
1 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS422 |
|
|
2 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi RS232 sang RS485/422 |
|
|
3 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485 |
|
|
4 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS422 |
|
|
5 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
6 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485 |
|
|
7 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS422 |
|
|
8 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
9 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
10 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
11 |
Bộ khuếch đại mini cổng RS485/422 |
|
|
12 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang TTL |
|
|
13 |
Bộ khuếch đại mini cổng RS232 |
|
|
14 |
Bộ repeater khuếch đại mini cổng RS232 |
|
|
15 |
Bộ repeater khuếch đại mini cổng RS232 |
|
|
16 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485 |
|
|
17 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi RS232 sang RS485/422 |
|
|
18 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi cổng RS232 sang RS485 |
|
|
19 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
20 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi RS232 sang RS485/422 |
|
|
21 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
22 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS422 |
|
|
23 |
Bộ repeater khuếch đại cổng RS232 |
|
|
24 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi RS232 sang RS485 |
|
|
25 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi RS232 sang RS485/422 |
|
|
26 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi mini cổng RS232 sang RS485 |
|
|
27 |
Bộ khuếch đại và chuyển đổi cổng RS232 sang RS485/422 |
|
|
28 |
Bộ repeater khuếch đại và chuyển đổi cổng RS485/422 sang RS232 |
|
|
29 |
Bộ repeater khuếch đại cổng RS485/422 |
|
|
30 |
Bộ repeater khuếch đại cổng RS485/422 |
|
|
VIII. Optical fiber to Ethernet |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi quang điện 4 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
2 |
Bộ chuyển đổi quang điện 2 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi quang điện 1 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi quang điện 1 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi quang điện 1 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
6 |
Bộ chuyển đổi quang điện 2 cổng Ethernet 10/100M |
|
|
IX. PCI/PCI-Express to serial |
||
|
1 |
Card PCI 2 cổng RS232 |
|
|
2 |
Card PCI 2 cổng RS232 |
|
|
3 |
Card PCI 2 cổng RS485/422 |
|
|
4 |
Card PCI 2 cổng RS485/422 |
|
|
5 |
Card PCI 2 cổng RS485/422 |
|
|
6 |
Card PCI 2 cổng RS485/422 |
|
|
7 |
Card PCI 2 cổng RS485/422 |
|
|
8 |
Card PCI 4 cổng RS232 |
|
|
9 |
Card PCI 4 cổng RS232 |
|
|
10 |
Card PCI 4 cổng RS232 |
|
|
11 |
Card PCI 4 cổng RS232 |
|
|
12 |
Card PCI 4 cổng RS485 |
|
|
13 |
Card PCI 4 cổng RS485/422 |
|
|
14 |
Card PCI 4 cổng RS485/422 |
|
|
15 |
Card PCI 8 cổng RS232 |
|
|
16 |
Card PCI 8 cổng RS232 |
|
|
17 |
Card PCI 8 cổng RS232 |
|
|
18 |
Card PCI 8 cổng RS485/422 |
|
|
19 |
Card PCI 16 cổng RS232 |
|
|
X. Wireless, CANBUS,GPIB,GSM |
||
|
1 |
Dual-band GSM modem, EGSM900/1800Mhz or EGSM900/1900MHz |
|
|
2 |
TCP/IP Dual-band GSM modem, EGSM900/1800Mhz or EGSM900/1900MHz |
|
|
3 |
Bộ chuyển đổi RS232 sang CANBUS |
|
|
4 |
Bộ chuyển đổi RS232 sang CANBUS |
|
|
5 |
Bộ chuyển đổi RS232/485 sang CANBUS |
|
|
6 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng USB sang cổng GPIB |
|
|
7 |
Bộ chuyển đổi 1 cổng USB sang cổng parallel |
|
|
8 |
Bộ chuyển đổi USB sang TTL |
|
|
9 |
Bộ chuyển đổi RF wireless sang RS232 |
|
|
XI. RS232 To RS485-422 |
||
|
1 |
Bộ chuyển đổi RS232 sang 485-422 |
|
|
XII. Lightning Protection Device |
||
|
1 |
|
|
|
2 |
|
|
|
3 |
|
|
|
4 |
|
|
|
5 |
|
|
|
6 |
|
|
|
7 |
|
|
|
8 |
|
|
|
9 |
|
|
|
10 |
|
|