Node quang 2 cửa ON-8602 sử dụng tầng khuếch đại trước GaAs MMIC và module khuếch đại GaAs sử dụng cho tầng sau. Mạch thiết kế có thể hiệu chỉnh suy hao RF và bộ cân bằng. Các module này được sử dụng tùy theo yêu cầu người dùng.
Performance Characteristic
1. Có 3 mức hiển thị tín hiệu quang trong bộ chuyển đổi quang điện PIN với độ nhạy cao. Do đó mức tín hiệu quang hiển thị là mức tín hiệu sạch.
2. Đường dây được thiết kế tối ưu, xử lý ở tầng trước dùng SMT và module khuếch đại ở tầng sau được sử dụng. Bộ cấp nguồn kép GaAs ở đầu ra có mức tăng ích cao, méo nhỏ và khả năng tản nhiệt tốt. Tín hiệu RF tuyến tính.
3. Ngưỡng film cố định được sử dụng trong bộ suy hao RF và bộ cân bằng của MF và DM. Số lượng EQ sẽ thay đổi nếu cắm suy hao vào vị trí EQ. Do đó sẽ dễ dàng trong việc gỡ rối.
4. Mức tín hiệu đầu ra không thay đổi và cả CTB, CSO về cơ bản là như nhau khi mức tín hiệu quang ở đầu vào thay đổi từ (-7 ~ 3 dBm).
Block Diagram
Thông Số Kỹ Thuật
|
Items |
Unit |
Technique Parameters |
|
ON-8604DM |
||
|
Forward Path |
||
|
Optical Parameter |
||
|
Optical Input Range |
dBm |
-7 ~ +3 |
|
Recommended Range |
dBm |
-5 ~ +1 |
|
Optical Return Loss |
dB |
>45 |
|
Optical Receiving Wavelength |
nm |
1100 ~ 1600 |
|
Optical Fiber Connector Type |
|
FC/APC, SC/APC (Or specified by the user) |
|
Optical Fiber Type |
|
Single-mode |
|
Link Performance |
||
|
C/N |
dB |
≥ 51 |
|
C/CTB |
dB |
≥ 65 |
|
C/CSO |
dB |
≥ 60 |
|
RF Parameter |
||
|
Frequency Range |
MHz |
45 ~862 |
|
Flatness in Band |
dB |
±0.75 |
|
Nominal Output Level |
dBμV |
≥108 |
|
Max Output Lever |
dBμV |
≥ 112 |
|
Output Return Loss |
dB |
≥14 |
|
Output Impedance |
Ω |
75 |
|
Electrical Control Equilibrium Range |
dB |
0~10 |
|
Electrical Control Attenuation Range |
dB |
0~20 |
|
Return Path |
||
|
Optical Parameters |
||
|
Optical Launch Wavelength |
nm |
1310±10 |
|
Laser Type |
|
FP or DFB |
|
Output Optical Power |
dBm |
1 ~ 5 |
|
Optical Connector Type |
|
FC/APC, SC/APC (Or specified by the user) |
|
RF Parameter |
||
|
Frequency Range |
MHz |
5 ~ 65 (Or specified by the user) |
|
Flatness in Band |
dB |
±1 |
|
Input level |
dBμV |
85 ~ 90 |
|
Output Impedance |
Ω |
75 |
|
Input Return Loss |
dB |
≥16 |
|
NPR |
dB |
≥10(NPR≥30 dB) |
|
Generic Characteristic |
||
|
Supply Voltage |
V |
A: AC 150~265; B: AC 35~90 (50HZ) |
|
Operating Temperature |
°C |
-40~60 |
|
Storage Temperature |
°C |
-40~65 |
|
Relative Humidity |
% |
Max 95%No Condensation |
|
Power Consumption |
VA |
≤ 30 |
|
Dimension |
mm |
240(L) X 240(W) X 150(H) |
Download Datasheet : ON-8602ML
Cách đặt hàng tại C-Link:
1. Hotline: 0904.999.815
2. Email: info@c-link.vn
3. Trực tiếp: Số 207, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
4. Đăng ký online theo form sau: