
Node quang 2 chiều OFR-BOR-003 C-LINK Phân Phối
Đặc tính
1. Chuyển đổi quang điện tương tích với module RF, tạp âm nhỏ, công suất quang nhỏ.
2. Sử dụng module NXP hoặc module NEC chất lượng cao, đẳm bảo tỷ số C/N, C/CSO, C/CTB trên mạng tối ưu.
3. Có chỉ thị tín hiệu quang nối tầng.
4. Sử dụng thiết bị cắm có rãnh chỉ dẫn, có thể ăn khớp nhau bằng đĩa đệm. Khâu bất đối xứng của bộ san bằng Equalizer được thiết kế để chống lại vận hành sai. Phiến đồng và pin được mạ vàng thích hợp cho liên lạc và gỡ rối.
5. Giao diện tiêu chuẩn đầu ra được tùy chọn: 2/4 đầu ra. 2 nguồn đầu ra, v.v
6. Vỏ làm bằng 2 panel nhôm để ngăn chặn bức xạ điện từ.
7. Thiết bị có khả năng chống sét, đảm bảo cho thiết bị làm việc ổn định và liên tục trong môi trường bất lợi.
8. Vỏ được làm bằng hợp kim nhôm chống nước, chống thấm và chống ô xy hóa, thiết kế thuận lợi cho việc lắp đặt, khả năng tản nhiệt tốt.
9. Giao diện Ethernet RG-45 được tùy chọn, phục vụ cho hệ thống giám sát theo tiêu chuẩn (GB/T 20030-2005 thông số kỹ thuật hệ thống quản lý thiết bị của mạng HFC)
|
Items |
Units |
Technical Parameter |
||
|
Downstream Receiving |
Upstream Receiving |
|||
|
Optical Power |
-7~+2dBm |
1~3mw |
||
|
Optical Return Loss |
dB |
>45 |
||
|
Optical Wavelength |
nm |
1100~1600 |
1310±10 |
|
|
Optical Fiber Connector |
FC/APC,SC/APC (optional) |
|||
|
Operating Fiber Type |
single model |
|||
|
Carrier To Noise Rati |
dB |
≥51 |
||
|
C/CTB |
dB |
≥65 |
||
|
C/CSO |
dB |
≥60 |
||
|
Frequency Band |
MHz |
45/87~750/862 |
5~30/65 (optional) |
|
|
Flatness In Band |
dB |
±0.75 |
±1.5 |
|
|
Nominal Output Level |
dBuV |
≥100 |
||
|
Max Output Level |
dBuV |
≥108 |
||
|
Automatic Gain Control |
Output Level keeping unchanged when the input optical signal is from -7 to +2. (optional) |
|||
|
Gain Adjust Range |
dB |
1~20dB Fixed Attenuations (1dB step) or adjustable continuously |
1~20dB Fixed Attenuations (1dB step) |
|
|
Slope Adjust Range |
dB |
1~15dB Fixed Attenuations (1dB step) or adjustable continuously |
||
|
RF Reflection Loss |
dB |
≥16 (45~550MHz)≥14 (550~750/862MHz) |
||
|
NPR Dynamic Range |
dB |
≥10 (NPR≥30) |
||
|
Output Impedance |
Ω |
75 |
||
|
Working Temperature |
℃ |
-40 ~+60 |
||
|
Storage Temperature |
℃ |
-55 ~+75 |
||
|
Power Voltage |
V |
AC135~265 or AC35~90 |
||
|
Annotate: Measures C/CTB, C/CSO and C/N according to the practice. |
||||
Download Datasheet :OFR-BOR-003
Cách đặt hàng tại C-Link:
1. Hotline: 0904.999.815
2. Email: info@c-link.vn
3. Trực tiếp: Số 207, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
4. Đăng ký online theo form sau: