Chi tiết nhanh:
1.Đáp ứng chuẩn NTT SC
2.Thiết kế dạng Pull-proof
Dây nhảy quang MPO/MTP 2 core
Ứng dụng:
1. Viễn thông và dữ liệu truyền thông
2. LAN(bao gồm cả FTTH và FTTD)
3. Component termination
4. CATV ,Kết nối mạng ,WAN
Tính năng:
1.Đáp ứng chuẩn NTT SC
2.Thiết kế dạng Pul-proof
3· Cấu hình Simplex or Duplex
4· Tương thích với ANSI, Bellcore, TIA/EIA, Tiêu chuẩn IEC
Cable Mechanical Characteristics :
|
Tensile strength(N) |
Long Term |
200 |
|
Short Term |
660 |
|
|
Pressure(N/100mm) |
Long Term |
300 |
|
Short Term |
1000 |
|
|
Bending Radius(CM) |
Dynamic |
20×D (D: Cable Diameter) |
|
Static |
10×D (D: Cable Diameter) |
Fiber :
|
Fiber Type(core/cladding dimension) |
9/125,50/125,62.5/125,10G50/125(0M3) |
Transmission Characteristics
|
SMF |
50/125 |
62.5/125 |
|
|
1310/1550(nm) |
850/1300(nm) |
850/1300(nm) |
|
|
(db/km)Attenuation(db/km) |
≤0.4/0.3 |
≤3.5/1.5 |
≤3.5/1.5 |
|
(MHz·km)Minimum Bandwidth(MHz·km) |
———————– |
≥400/400 |
≥160/500 |
Environmental Characteristics
|
Storage Operating Temperature |
-20℃~+60℃ |
Cách đặt hàng tại C-Link:
1. Hotline: 0904.999.815
2. Email: info@c-link.vn
3. Trực tiếp: Số 207, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
4. Đăng ký online theo form sau:
Chi tiết nhanh:
1.Đáp ứng chuẩn NTT SC
2.Thiết kế dạng Pull-proof
Dây nhảy quang MPO/MTP 2 core
Ứng dụng:
1. Viễn thông và dữ liệu truyền thông
2. LAN(bao gồm cả FTTH và FTTD)
3. Component termination
4. CATV ,Kết nối mạng ,WAN
Tính năng:
1.Đáp ứng chuẩn NTT SC
2.Thiết kế dạng Pul-proof
3· Cấu hình Simplex or Duplex
4· Tương thích với ANSI, Bellcore, TIA/EIA, Tiêu chuẩn IEC
Cable Mechanical Characteristics :
|
Tensile strength(N) |
Long Term |
200 |
|
Short Term |
660 |
|
|
Pressure(N/100mm) |
Long Term |
300 |
|
Short Term |
1000 |
|
|
Bending Radius(CM) |
Dynamic |
20×D (D: Cable Diameter) |
|
Static |
10×D (D: Cable Diameter) |
Fiber :
|
Fiber Type(core/cladding dimension) |
9/125,50/125,62.5/125,10G50/125(0M3) |
Transmission Characteristics
|
SMF |
50/125 |
62.5/125 |
|
|
1310/1550(nm) |
850/1300(nm) |
850/1300(nm) |
|
|
(db/km)Attenuation(db/km) |
≤0.4/0.3 |
≤3.5/1.5 |
≤3.5/1.5 |
|
(MHz·km)Minimum Bandwidth(MHz·km) |
———————– |
≥400/400 |
≥160/500 |
Environmental Characteristics
|
Storage Operating Temperature |
-20℃~+60℃ |
Cách đặt hàng tại C-Link:
1. Hotline: 0904.999.815
2. Email: info@c-link.vn
3. Trực tiếp: Số 207, ngõ 192 Lê Trọng Tấn, Định Công, Hoàng Mai, Hà Nội
4. Đăng ký online theo form sau: